nanh vuốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng nanh và móng vuốt của thú dữ: Chỉ bộ phận tấn công nguy hiểm của các loài thú như hổ, báo, sư tử.
- (Nghĩa bóng) Sự kìm kẹp, đe dọa tàn bạo: Thường dùng để ví von về sự kiểm soát, áp bức nguy hiểm đến tính mạng hoặc tự do của một thế lực nào đó.
- (Nghĩa bóng, cũ) Người giúp việc đắc lực, tay chân thân tín: Chỉ những người có năng lực, là công cụ sắc bén hỗ trợ đắc lực cho chủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Con hổ vồ mồi bằng nanh vuốt sắc nhọn.
- Những vết cào do nanh vuốt của mèo để lại rất sâu.
Danh từ (nghĩa bóng - sự kìm kẹp):
- Nhân dân ta đã đứng lên thoát khỏi nanh vuốt của chế độ thực dân.
- Không thể để tội phạm tiếp tục hoành hành trong nanh vuốt của chúng.
Danh từ (nghĩa bóng - người giúp việc):
- Hắn ta là nanh vuốt đắc lực nhất của tên trùm.
- Bọn nanh vuốt của địch đang lùng sục khắp nơi.
Các cách sử dụng nâng cao
"thoát khỏi nanh vuốt": Thoát ra khỏi sự kiểm soát, đe dọa nguy hiểm.
- Chiến sĩ trinh sát đã khéo léo thoát khỏi nanh vuốt kẻ thù.
"trong nanh vuốt (của ai/cái gì)": Đang ở trong tình thế bị kiểm soát, đe dọa bởi một thế lực nguy hiểm.
- Cả vùng quê đó từng sống trong nanh vuốt của bọn cướp.
"nanh vuốt của chế độ/phong kiến/đế quốc...": Cụm từ cố định dùng để chỉ sự áp bức, bóc lột tàn bạo của một chế độ, thể chế.
Biến thể và từ gần giống
Nanh (danh từ): Răng dài và nhọn của thú dữ.
- Con chó sói nhe nanh ra đe dọa.
Vuốt (danh từ): Móng cong, sắc của loài thú hoặc một số loài chim.
- Con đại bàng dùng vuốt để quắp con mồi.
Móng vuốt (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng với nghĩa đen chỉ bộ móng của thú.
- Sư tử dùng móng vuốt để xé thịt.
Từ đồng nghĩa
- Móng vuốt: (Nghĩa đen) Chân có móng sắc.
- Quyền lực tàn bạo: (Nghĩa bóng) Sức mạnh dùng để áp chế, hủy diệt.
- Tay chân/đàn em đắc lực: (Nghĩa bóng) Người phục vụ trung thành và hiệu quả.
Từ trái nghĩa
- Vòng tay bảo vệ: Sự che chở, bao bọc an toàn.
- Sự tự do/phóng khoáng: Trạng thái không bị ràng buộc, đe dọa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nanh vuốc, cột rường" (biến thể của "nanh vuốt, cột rường"): Thành ngữ cổ, ý nói vừa là người bảo vệ đắc lực (nanh vuốt), vừa là trụ cột quan trọng (cột rường) của chủ.
- "Đã ngoài nanh vuốt lại trong cột rường" (Phan Trần) - Ý nói người đó vừa giỏi việc bên ngoài (tay chân), vừa là trụ cột bên trong.
- dt. 1. Nanh và vuốt của thú; thường dùng để ví kẻ giúp việc giỏi giang đắc lực: Đã ngoài nanh vuốt lại trong cột rường (Phan Trần). 2. Sự kìm kẹp dã man, nguy hiểm đến tính mạng: thoát khỏi nanh vuốt kẻ thù.